CÔNG TY LUẬT TNHH
THÁI DƯƠNG FDI HÀ NỘI

Chia sẻ của luật sư

Mối quan hệ giữa tội Gây rối trật tự công cộng và tội Cố ý gây thương tích trong thực tiễn xét xử

  • cal 29/05/2025

Tổng quan vấn đề

  • Trong pháp luật hình sự Việt Nam, không hiếm gặp tình huống một hành vi có thể thỏa mãn dấu hiệu của nhiều tội danh. Điển hình là trường hợp một vụ ẩu đả nơi công cộng có thể bị xem xét dưới góc độ tội “Gây rối trật tự công cộng” (Điều 318 Bộ luật Hình sự 2015) đồng thời với tội “Cố ý gây thương tích” (Điều 134 BLHS 2015). Vấn đề đặt ra là trong thực tiễn xét xử, cơ quan tố tụng nên truy cứu trách nhiệm hình sự về một tội hay đồng thời cả hai tội đối với cùng một hành vi đánh nhau gây thương tích ở nơi công cộng? Đây không chỉ là bài toán kỹ thuật pháp lý mà còn là chủ đề tranh luận sôi nổi trên các diễn đàn học thuật, các tạp chí pháp lý và mạng xã hội chuyên ngành luật.
  • Thực tiễn cho thấy đã tồn tại những quan điểm khác nhau và áp dụng không thống nhất. Ở một số địa phương, cơ quan tiến hành tố tụng xử lý tất cả các đối tượng về cả hai tội danh (cả tội gây rối trật tự công cộng và tội cố ý gây thương tích). Trong khi đó, có nơi lại phân hóa vai trò: đối tượng trực tiếp đánh nhau bị truy tố cả hai tội, còn những đối tượng tham gia nhưng không trực tiếp gây thương tích chỉ bị truy tố tội gây rối trật tự công cộng. Sự không thống nhất này phản ánh những cách hiểu khác nhau về bản chất pháp lý của hành vi và đòi hỏi phải phân tích sâu các luận cứ ủng hộ từng quan điểm. Dưới đây, bài viết lần lượt trình bày hai luồng ý kiến chính: (1) Quan điểm cho rằng hành vi “gây rối” chỉ là hệ quả phụ của hành vi cố ý gây thương tích nên không nên truy tố độc lập, và (2) Quan điểm ngược lại cho rằng có thể xử lý hai tội nếu đủ dấu hiệu cấu thành độc lập. Sau đó, bài viết sẽ phân tích các lập luận dựa trên khách thể bảo vệ của tội phạm, các yếu tố cấu thành tội, nguyên tắc xử lý hình sự và việc phân biệt hành vi chính – hành vi kéo theo, trước khi đưa ra nhận xét kết luận.

Quan điểm 1: Hành vi gây rối chỉ là hệ quả phụ – chỉ truy tố tội Cố ý gây thương tích

  • Theo quan điểm thứ nhất, khi một người cố ý đánh gây thương tích cho người khác ở nơi công cộng, thì bản chất chính của hành vi phạm tội là xâm phạm sức khỏe, thân thể của nạn nhân. Việc gây náo loạn, mất trật tự nơi công cộng trong trường hợp này chỉ là hệ quả phát sinh từ hành vi hành hung, chứ không phải mục đích chính của người phạm tội. Do đó, hành vi “gây rối” nên được xem là phần kéo theo của hành vi cố ý gây thương tích và không cần thiết truy tố thành một tội danh riêng nếu người phạm tội không có ý định độc lập nhằm phá rối trật tự công cộng. Quan điểm này nhấn mạnh nguyên tắc “đúng người, đúng tội” và tránh việc một hành vi bị xử lý hai lần dưới hai tội danh. Thực tiễn xét xử cũng có những chỉ dẫn ủng hộ cách tiếp cận này: Tòa án nhân dân Tối cao đã từng hướng dẫn rằng trong trường hợp một hành vi thỏa mãn dấu hiệu cấu thành của nhiều tội khác nhau, về nguyên tắc chỉ truy cứu về tội danh có khung hình phạt nặng hơn. Áp dụng nguyên tắc này, nếu hành vi đánh người đã đủ yếu tố cấu thành tội Cố ý gây thương tích (vốn có khung hình phạt nghiêm khắc hơn ở cùng tình tiết), thì hành vi gây mất trật tự công cộng không nên bị truy cứu thêm thành tội riêng nhằm tránh chồng lắp chế tài.
  • Những người ủng hộ quan điểm trên lập luận rằng trong bối cảnh một vụ xô xát, hành vi gây rối trật tự và hành vi cố ý gây thương tích có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời. Hành vi hò hét, chửi bới, đuổi đánh nhau nơi công cộng thực chất đều nhằm phục vụ cho mục đích chính là gây thương tích cho đối phương, chứ không nhắm tới việc gây hoảng loạn xã hội. Nói cách khác, hành vi gây rối là tiền đề, là hệ quả phụ thuộc cho hành vi hành hung, nên về mặt xử lý hình sự chỉ cần xử lý về một tội – tội có khung hình phạt nặng hơn (trong trường hợp này là tội cố ý gây thương tích). Việc “tách” thêm tội gây rối trật tự công cộng, theo quan điểm này, vừa không cần thiết, vừa có nguy cơ vi phạm nguyên tắc không ai bị trừng phạt hai lần vì một hành vi phạm tội.
  • Để củng cố lập luận, các chuyên gia viện dẫn thêm phân tích về khách thể của hai tội danh. Tội cố ý gây thương tích bảo vệ trực tiếp quyền được bảo đảm sức khỏe, thân thể của cá nhân, còn tội gây rối trật tự công cộng bảo vệ trật tự chung của xã hội, môi trường công cộng ổn định. Trong vụ việc đánh nhau vì mâu thuẫn cá nhân, khách thể bị xâm hại trọng tâm là sức khỏe cá nhân bị hại; trật tự công cộng tuy có bị ảnh hưởng nhưng chỉ bị xâm hại thứ yếu, gián tiếp. Người phạm tội không hướng tới việc chống đối chính quyền hay gây hoang mang dư luận mà động cơ chính của họ là giải quyết mâu thuẫn cá nhân bằng bạo lực. Mặt chủ quan của tội gây rối đòi hỏi người phạm tội “biết rõ hành vi của mình gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội nhưng vẫn cố ý thực hiện”. Trong trường hợp này, mặc dù người đánh nhau có thể lường trước sẽ gây náo loạn xung quanh, song mục đích cốt lõi của họ không phải nhằm “phá rối trật tự” mà là nhằm vào người cụ thể. Vì vậy, xét về lỗi và mục đích, việc quy kết họ phạm tội danh về trật tự công cộng là khiên cưỡng, không phản ánh đúng bản chất hành vi. Thay vào đó, những yếu tố liên quan đến hành vi gây rối (như việc phạm tội ở nơi công cộng, có gây mất an ninh trật tự…) có thể được xem xét như tình tiết tăng nặng hoặc tình tiết định khung của tội cố ý gây thương tích trong trường hợp luật có quy định, hơn là một tội danh riêng rẽ.
  • Một minh chứng gián tiếp ủng hộ cho cách xử lý này có thể thấy qua hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao ở Nghị quyết số 02/2003/NQ-HĐTP. Nghị quyết này (Mục 5 Phần I) nêu rõ: trong trường hợp hành vi gây rối trật tự công cộng dẫn đến hậu quả có người bị thương hoặc tử vong ngoài ý muốn của người gây rối, thì chỉ truy cứu về tội Gây rối trật tự công cộng, còn hậu quả thương tích hoặc chết người sẽ được coi là tình tiết định tội hoặc định khung tăng nặng của tội gây rối. Ví dụ: một nhóm cổ động viên quá khích gây bạo loạn tại sân vận động làm đám đông hoảng sợ bỏ chạy, dẫn đến chen lấn giẫm đạp gây thương vong. Trong tình huống đó, những kẻ gây rối chỉ bị truy cứu về tội gây rối trật tự công cộng, chứ không bị truy tố riêng về tội cố ý gây thương tích hay tội vô ý làm chết người đối với các nạn nhân bị giẫm đạp. Tinh thần của hướng dẫn này là phải xác định đúng bản chất hành vi chính và hậu quả kéo theo: khi hành vi chính là gây rối trật tự công cộng thì xử lý về tội gây rối, còn thương tích gây ra chỉ là hậu quả ngoài ý muốn. Vận dụng logic tương tự, trong trường hợp hành vi chính là cố ý gây thương tích (đánh nhau vì mâu thuẫn cá nhân) và việc gây mất trật tự công cộng chỉ là hệ quả phụ, không có mục đích độc lập, thì chỉ nên truy cứu về tội cố ý gây thương tích, còn hành vi gây rối không bị “tách” thành tội độc lập. Quan điểm này cho rằng cách phân định như vậy mới đảm bảo được yêu cầu đúng người, đúng tội, bảo đảm công bằng và tránh hình sự hóa quá mức một hành vi về bản chất đã được bao quát bởi một tội danh cụ thể.

Quan điểm 2: Có thể truy tố hai tội danh nếu đủ dấu hiệu cấu thành độc lập

  • Trái với lập luận trên, quan điểm thứ hai nhấn mạnh rằng một hành vi xảy ra trong thực tế có thể đồng thời xâm phạm hai khách thể pháp luật khác nhau, do đó có thể cấu thành đồng thời hai tội phạm độc lập. Theo quan điểm này, trong ví dụ đánh nhau nơi công cộng, người phạm tội đã xâm phạm song song hai loại quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ: (1) trật tự an ninh công cộng và (2) sức khỏe, thân thể của con người. Mỗi tội danh tương ứng bảo vệ một khách thể khác nhau, với các dấu hiệu cấu thành tội phạm riêng biệt. Nếu hành vi cụ thể đáp ứng đầy đủ yếu tố cấu thành của cả tội gây rối trật tự công cộng  tội cố ý gây thương tích, thì về nguyên tắc người phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự về cả hai tội. Luồng ý kiến này đề cao việc xử lý nghiêm minh, toàn diện mọi khía cạnh nguy hiểm của hành vi phạm tội, qua đó bảo đảm không bỏ lọt tội phạm nào.
  • Về phân tích pháp lý, những người ủng hộ quan điểm thứ hai chỉ ra rằng **Điều 318 và Điều 134 BLHS có cấu thành tội phạm khác nhau, hướng đến bảo vệ những lợi ích pháp lý khác nhau. Cụ thể, một vụ cố ý gây thương tích nơi công cộng thường hội tụ đủ hai nhóm hành vi: hành vi dùng vũ lực tấn công người khác gây thương tích (thoả mãn dấu hiệu của tội cố ý gây thương tích) và hành vi tụ tập, cãi vã, la hét, đuổi đánh nhau nơi đông người, gây náo loạn trật tự chung (thoả mãn định nghĩa tội gây rối trật tự công cộng). Bộ luật Hình sự không có quy định nào loại trừ việc một hành vi có thể bị xử lý về hai tội, miễn là hành vi đó thỏa mãn đầy đủ cấu thành của từng tội danh một cách độc lập. Trong vụ đánh nhau, hành vi gây thương tích và hành vi gây mất trật tự công cộng tuy xảy ra đồng thời do cùng một người thực hiện, nhưng chúng xâm hại đồng thời hai khách thể pháp luật khác nhau, gây ra hai loại hậu quả khác nhau (tổn hại sức khỏe cho nạn nhân và gây mất ổn định xã hội). Do đó, người phạm tội đã phạm vào hai tội và cần bị truy cứu trách nhiệm hình sự về cả hai tội danh tương ứng. Quan điểm này bác bỏ việc coi gây rối chỉ là “phụ” bởi lẽ hành vi gây mất trật tự cũng nguy hiểm không kém, có thể làm hoang mang, lo sợ cho cộng đồng, xâm phạm trực tiếp đến trật tự trị an mà pháp luật bảo vệ. Việc không xử lý tội gây rối một cách độc lập sẽ bỏ lọt một hành vi phạm tội, không tương xứng với tính chất nguy hiểm của hành vi tổng thể.
  • Phân tích mặt chủ quan, dù người đánh nhau có thể không nhằm mục đích gây rối xã hội, nhưng họ hoàn toàn nhận thức được hành vi của mình diễn ra ở chốn công cộng và gây ảnh hưởng xấu đến trật tự chung. Theo định nghĩa pháp lý, chỉ cần họ biết rõ hành vi của mình sẽ gây mất an ninh trật tự mà vẫn cố ý thực hiện thì đã thỏa mãn yếu tố lỗi cố ý của tội gây rối trật tự công cộng. Thực tế, trong nhiều vụ hỗn chiến, các đối tượng chủ động mang theo hung khí nguy hiểm, hò hét đe dọa nhau giữa đường phố hoặc khu dân cư – những hành vi thể hiện sự coi thường trật tự công cộng ở mức độ cao. Do vậy, không thể xem nhẹ yếu tố gây rối mà bỏ qua việc truy cứu nó dưới góc độ một tội phạm riêng, nhất là khi hành vi này đã vượt xa một xung đột cá nhân thông thường, trở thành vấn đề trị an xã hội.
  • Quan điểm xử lý cả hai tội danh cũng được nhiều chuyên gia và văn bản pháp lý viện dẫn. Chẳng hạn, trong một tư vấn pháp lý, luật sư đã phân tích: nếu hành vi đánh nhau gây thương tích có đủ yếu tố cấu thành một tội phạm độc lập thì có thể bị truy tố, xét xử cả hai tội – tội gây rối trật tự công cộng và tội cố ý gây thương tích. Ví dụ được đưa ra: hai băng nhóm có mâu thuẫn hẹn nhau “quyết đấu”; hành vi rượt đuổi đánh nhau của họ làm náo loạn đường phố, gây ách tắc giao thông và gây thương tích cho nhau. Trong trường hợp này, mỗi nhóm đã vi phạm đồng thời hai tội danh nên hoàn toàn có thể truy tố và xét xử cả tội gây rối trật tự công cộng lẫn tội cố ý gây thương tích, nếu các dấu hiệu cấu thành của từng tội đều được thỏa mãn đầy đủ. Quan điểm này cho rằng pháp luật cần nghiêm trị những vụ việc như vậy nhằm răn đe các hành vi bạo lực nơi công cộng, bảo vệ cả hai lợi ích pháp lý là an ninh trật tự xã hội và an toàn thân thể công dân.
  • Gần đây, thực tiễn xét xử đã có những vụ án áp dụng xử lý đồng thời hai tội danh theo tinh thần quan điểm thứ hai. Ví dụ điển hình là vụ án hỗn chiến tại thị xã Kinh Môn, tỉnh Hải Dương: do mâu thuẫn cá nhân, hai nhóm thanh niên đã chuẩn bị hung khí nguy hiểm (dao, kiếm, tuýp sắt, chai thủy tinh) và tổ chức đánh nhau, rượt đuổi nhau qua nhiều tuyến đường trong đêm. Hành vi của các đối tượng đã gây náo loạn nghiêm trọng, người dân hoảng sợ, giao thông bị cản trở và một người trong cuộc ẩu đả bị thương tích 25%. Cơ quan tố tụng đã truy tố 25 bị cáo trong vụ này về cả tội Gây rối trật tự công cộng (điểm b khoản 2 Điều 318 BLHS) lẫn tội Cố ý gây thương tích (điểm đ khoản 2 Điều 134 BLHS). Tòa án sau đó tuyên phạt các bị cáo với mức án nghiêm khắc cho mỗi tội danh, tổng hợp hình phạt nhiều năm tù giam dành cho các đối tượng cầm đầu và mức án tù treo đối với một số đồng phạm vai trò hạn chế. Việc xử lý mạnh tay cả hai tội danh trong vụ án này được dư luận đồng tình, xem như lời cảnh tỉnh trước nạn thanh thiếu niên tụ tập băng nhóm giải quyết mâu thuẫn bằng bạo lực, gây bất an nơi công cộng. Đây là minh chứng rõ ràng cho quan điểm rằng khi hành vi phạm tội xâm hại hai khách thể độc lập, cần truy cứu trách nhiệm hình sự tương ứng về cả hai tội nhằm phản ánh đúng tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi.

Phân tích dưới góc độ khách thể, cấu thành tội phạm và nguyên tắc xử lý

Để đánh giá thấu đáo hai quan điểm trái ngược nêu trên, cần xét thêm dưới các góc độ lý luận pháp lý cơ bảnkhách thể của tội phạmcác yếu tố cấu thành tội phạm và nguyên tắc xử lý một hành vi phạm nhiều tội. Đồng thời, việc phân biệt hành vi chính – hành vi kéo theo trong chuỗi hành vi cũng giữ vai trò then chốt.
  • Về khách thể bị xâm hại: Như đã phân tích, tội cố ý gây thương tích và tội gây rối trật tự công cộng hướng đến bảo vệ những lợi ích khác nhau. Tội cố ý gây thương tích (Điều 134) trước hết bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về thân thể, sức khỏe của cá nhân, còn tội gây rối trật tự công cộng (Điều 318) bảo vệ trật tự công cộng – sự ổn định, bình yên của cộng đồng tại các địa điểm công cộng. Trong một vụ xô xát nơi công cộng, cả hai loại khách thể này đều có thể bị xâm phạm: nạn nhân trực tiếp chịu thương tích trên thân thể, đồng thời cộng đồng xung quanh cũng chịu ảnh hưởng tiêu cực về trật tự, an ninh. Vấn đề mấu chốt là xác định đâu là khách thể bị xâm phạm chính, đâu là khách thể bị xâm phạm thứ yếu. Quan điểm thứ nhất cho rằng sức khỏe cá nhân (khách thể của tội cố ý gây thương tích) mới là đối tượng bị tác động chính, còn trật tự công cộng bị xâm hại một cách phụ thuộc (thứ yếu). Ngược lại, quan điểm thứ hai nhấn mạnh cả hai khách thể đều bị xâm phạm một cách độc lập, song song với nhau. Tức là, về mặt khách quan, hành vi đánh nhau nơi công cộng đã tạo ra hai hậu quả nguy hại riêng biệt: (i) gây thương tích cho nạn nhân và (ii) gây mất ổn định trật tự xã hội tại địa điểm xảy ra vụ việc. Nếu xét theo thiệt hại thực tế, có vụ việc thiệt hại về trật tự công cộng có thể là rất nghiêm trọng (ví dụ: gây ách tắc giao thông nhiều giờ, làm nhiều người hoảng sợ…) so với mức thương tích cụ thể cho nạn nhân có thể không lớn. Trong trường hợp đó, thật khó nói khách thể nào quan trọng hơn. Ngược lại, cũng có vụ việc thương tích đối với nạn nhân rất nặng nề (thậm chí tử vong), trong khi ảnh hưởng trật tự công cộng lại hạn chế (xảy ra nhanh chóng, ít người chứng kiến). Rõ ràng, mức độ xâm hại của mỗi khách thể trong từng vụ án có thể khác nhau, và đó là lý do nảy sinh quan điểm khác biệt khi định tội.
  • Về các yếu tố cấu thành tội phạm: Để cấu thành tội cố ý gây thương tích (Điều 134), pháp luật đòi hỏi hành vi cố ý dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác xâm hại thân thể người khác trái pháp luật, gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe đạt một tỷ lệ nhất định (ví dụ trên 11% đối với khoản 1) hoặc thuộc các trường hợp sử dụng vũ khí, hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ… đối với các khoản tăng nặng. Trong khi đó, tội gây rối trật tự công cộng (Điều 318) yêu cầu hành vi gây mất ổn định, phá vỡ trật tự ở nơi công cộng, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội, hoặc người phạm tội đã từng bị xử phạt hành chính/ kết án về hành vi này mà còn vi phạm. Các tình tiết định khung tăng nặng của Điều 318 bao gồm: phạm tội có tổ chức; dùng vũ khí, hung khí hoặc có hành vi phá phách; gây cản trở giao thông nghiêm trọng hoặc đình trệ hoạt động công cộng; xúi giục người khác gây rối; hành hung người can thiệp bảo vệ trật tự; tái phạm nguy hiểm. So sánh hai cấu thành: hành vi “đánh nhau gây thương tích” trong nhiều trường hợp sẽ đồng thời thỏa mãn cả hai nhóm dấu hiệu. Thứ nhất, đánh nhau nơi công cộng với hung khí nguy hiểm rõ ràng thuộc các hành vi “gây rối trật tự công cộng” điển hình, lại thỏa mãn tình tiết định khung “dùng vũ khí, hung khí” của Điều 318. Thứ hai, hành vi này nếu gây thương tích đủ tỷ lệ hoặc thuộc trường hợp nghiêm trọng thì cấu thành tội cố ý gây thương tích theo Điều 134. Như vậy, về mặt cấu thành khách quan, một vụ ẩu đả công khai có thể được coi là “hành vi phức hợp”, cùng lúc mang dấu hiệu của hai tội phạm. Đây là cơ sở để quan điểm thứ hai cho rằng cần truy tố cả hai. Tuy nhiên, những người theo quan điểm thứ nhất sẽ phản biện rằng mặc dù cấu thành khách quan có dấu hiệu trùng lặp, nhưng cấu thành chủ quan của hai tội danh lại khác nhau về mục đích, động cơ. Tội gây rối trật tự công cộng không đòi hỏi mục đích gây rối (đây không phải dấu hiệu bắt buộc), song về bản chất nhóm tội xâm phạm trật tự công cộng thường gắn với các hành vi có động cơ chống đối chính quyền hoặc coi thường trật tự xã hội. Nếu trong một vụ đánh nhau vì tư thù cá nhân mà không hề có động cơ “chống đối” nào đối với xã hội, thì việc áp tội danh thuộc nhóm tội xâm phạm trật tự công cộng sẽ không thật sự phù hợp với tinh thần luật. Ngược lại, phía quan điểm thứ hai cho rằng chỉ cần người phạm tội biết hành vi của mình ảnh hưởng xấu đến trật tự công cộng và cố ý thực hiện là đã đủ yếu tố lỗi của Điều 318 – bất kể động cơ sâu xa của họ là gì. Trong đa số vụ đánh nhau nơi công cộng, các bị cáo khó có thể chối cãi rằng họ không lường trước hành vi sẽ gây náo loạn; do đó yếu tố lỗi cố ý gián tiếp đối với hậu quả gây rối là có cơ sở để khẳng định. Như vậy, tranh luận xoay quanh câu hỏi: liệu việc thiếu động cơ chống đối xã hội rõ rệt có nên được xem là căn cứ loại trừ tội gây rối hay không? Đây là điểm mà các quan điểm khác nhau chưa tìm được tiếng nói chung.
  • Về nguyên tắc xử lý hình sự (Điều 3 BLHS) và vấn đề “một hành vi phạm nhiều tội”: Điều 3 BLHS 2015 đề ra các nguyên tắc xử lý công minh, cá thể hóa trách nhiệm hình sự, bảo đảm “đúng người, đúng tội, đúng pháp luật”. Pháp luật không cho phép bỏ lọt tội phạm, nhưng cũng nghiêm cấm kết án oan người vô tội. Trong trường hợp một hành vi duy nhất phạm vào nhiều tội, pháp luật và thực tiễn xét xử Việt Nam thường có hai cách tiếp cận: hoặc xử lý về tội danh nặng nhất (coi đó là hành vi phạm tội duy nhất, các tình tiết khác xem như tình tiết tăng nặng hoặc định khung) hoặc xử lý về nhiều tội và tổng hợp hình phạt theo quy định về nhiều tội. Tòa án nhân dân Tối cao từng có công văn hướng dẫn rằng nếu một hành vi thỏa mãn nhiều cấu thành tội phạm thì người phạm tội chỉ bị truy cứu về tội nặng hơn. Hướng dẫn này nhằm tránh tình trạng chồng hình phạt quá mức cần thiết cho cùng một hành vi. Tuy nhiên, hướng dẫn cũng nêu ngoại lệ: nếu hành vi đó bao gồm nhiều hành vi cụ thể tách biệt về mặt thời gian, không gian hoặc thủ đoạn, dẫn đến xâm hại nhiều khách thể rõ rệt (ví dụ hành vi làm giả giấy tờ rồi sử dụng giấy tờ giả để lừa đảo được coi là hai hành vi nối tiếp) thì có thể truy cứu hai tội. Vận dụng vào vấn đề đang xét, người theo quan điểm thứ nhất sẽ viện dẫn nguyên tắc “một hành vi – một tội danh nặng nhất” để đề nghị chỉ xử tội cố ý gây thương tích (vì đây là tội danh có chế tài nghiêm khắc hơn trong nhiều trường hợp). Trong khi đó, phe còn lại lập luận rằng trường hợp đánh nhau nơi công cộng thực chất đã thỏa mãn yếu tố “xâm hại nhiều khách thể” nên thuộc ngoại lệ – tức cần xử lý hai tội để không bỏ lọt hành vi gây rối. Rõ ràng, ranh giới giữa một hành vi đơn nhất với hai hành vi độc lập ở đây rất mong manh. Nếu coi toàn bộ diễn biến đánh nhau từ lúc gây rối cho đến lúc gây thương tích là một chuỗi hành vi liên tục, thì thiên về cách hiểu một hành vi phạm nhiều tội (nên xử một tội chính). Nhưng nếu tách bạch: hành vi gây mất trật tự xảy ra trước, rồi trong quá trình đó phát sinh thêm hành vi gây thương tích, thì có thể coi đối tượng đã thực hiện hai hành vi phạm tội kế tiếp nhau, dù mục đích liên quan. Trên thực tế, việc đánh giá này phụ thuộc rất nhiều vào quan điểm chủ quan của người áp dụng pháp luật, dễ dẫn đến thiếu thống nhất. Chính tác giả Lê Mạnh Hà (VKSND huyện Tứ Kỳ) cũng thừa nhận cần sớm có hướng dẫn liên ngành cấp Trung ương nhằm thống nhất việc áp dụng pháp luật, tránh tình trạng “pháp luật tùy tiện theo địa phương”.
  • Về phân biệt hành vi chính – hành vi kéo theo: Một hướng tiếp cận được nhiều chuyên gia đề xuất là phân tích động cơ, mục đích và tính chất của chuỗi hành vi để xác định đâu là hành vi chính, đâu chỉ là hành vi phụ thuộc. Như đã đề cập, nếu hành vi chính yếu là xâm hại sức khỏe người khác, còn việc gây rối chỉ là hệ quả xảy ra trong quá trình thực hiện hành vi chính, thì nên định tội danh theo hành vi chính. Ngược lại, nếu hành vi chính yếu nhắm vào gây rối trật tự công cộng (ví dụ một vụ bạo loạn, gây rối nhằm mục đích chính trị, chống người thi hành công vụ…) mà việc có người bị thương chỉ là hậu quả xảy ra thứ yếu, thì tập trung xử lý tội gây rối; các thương tích xảy ra có thể xử lý như tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự hoặc tội danh khác nếu phù hợp (như tội vô ý gây thương tích, tùy tình huống). Việc phân định này tương tự cách mà Nghị quyết 02/2003/NQ-HĐTP đã nêu: hành vi chính đến đâu, xử lý đến đó, không “tách” hậu quả phụ thành tội nếu thiếu yếu tố chủ quan tương ứng. Áp dụng linh hoạt nguyên tắc này có thể giúp giải quyết hài hòa: trường hợp đánh nhau vì mâu thuẫn cá nhân – hành vi chính là cố ý gây thương tích, không cần thêm tội gây rối; trường hợp gây rối công cộng dẫn đến hậu quả thương tích – hành vi chính là gây rối, không cần thêm tội cố ý gây thương tích độc lập. Tất nhiên, cũng không loại trừ những vụ việc đặc biệt nghiêm trọng mà cả hai hành vi đều nổi bật (ví dụ một vụ hỗn chiến do mâu thuẫn nhưng quy mô rất lớn, gây tê liệt an ninh trật tự địa phương và cũng có nhiều người thương vong); khi đó, việc xử lý cả hai tội có thể là cần thiết để phản ánh đúng tính chất đặc biệt nghiêm trọng của vụ án.

Kết luận

  • Từ những phân tích trên có thể thấy, mối quan hệ giữa tội Gây rối trật tự công cộng và tội Cố ý gây thương tích trong thực tiễn xét xử là vấn đề phức tạp, không có đáp án tuyệt đối đơn giản. Mỗi quan điểm đều có cơ sở lập luận riêng: Một bên đề cao việc xác định đúng bản chất hành vi chính, tránh chồng hình phạt và đảm bảo nguyên tắc không ai bị kết án hai lần cho một hành vi; bên kia nhấn mạnh yêu cầu xử lý nghiêm minh mọi khía cạnh nguy hiểm của hành vi phạm tội, bảo vệ đầy đủ các lợi ích pháp luật bị xâm hại và răn đe hiệu quả. Thực tiễn áp dụng pháp luật hiện nay vẫn chứng kiến sự thiếu thống nhất do cách hiểu và ưu tiên khác nhau của các cơ quan tiến hành tố tụng ở địa phương. Điều này đòi hỏi cần có hướng dẫn chính thức từ cấp trung ương (Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao) để làm rõ tiêu chí áp dụng trong những vụ việc ranh giới như vậy.
  • Về nguyên tắc chung, khi giải quyết loại vụ án này, các cơ quan tố tụng cần quán triệt phương châm “không làm oan người vô tội và không bỏ lọt tội phạm”. Nghĩa là, nếu hành vi gây rối thật sự chỉ là hệ quả đương nhiên của hành vi cố ý gây thương tích (thiếu yếu tố độc lập về ý chí và mục đích), thì việc chỉ truy tố tội cố ý gây thương tích là phù hợp, tránh làm oan hoặc làm quá trách nhiệm hình sự của bị cáo. Ngược lại, nếu hành vi gây rối đã đạt mức độ nguy hiểm đáng kể cho trật tự công cộng một cách độc lập (ví dụ gây hoảng loạn công cộng diện rộng, thách thức nghiêm trọng kỷ cương nơi công cộng), thì cần truy cứu thêm tội gây rối để không bỏ lọt hành vi phạm tội nào và bảo đảm trừng trị thích đáng. Mỗi vụ án cụ thể cần được đánh giá toàn diện về bối cảnh, mức độ hậu quả đối với từng khách thể và ý thức chủ quan của người phạm tội. Chỉ trên cơ sở đó mới có thể định tội một cách chuẩn xác, vừa bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, vừa giữ được sự công bằng, thuyết phục trong xét xử. Việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật và có hướng dẫn chi tiết về vấn đề này sẽ góp phần quan trọng để việc áp dụng pháp luật được thống nhất, đúng người, đúng tội, tránh cả hai thái cực là hình sự hóa quá mức một hành vi hoặc bỏ lọt tội phạm.

Liên Hệ Tư Vấn

Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc cần tư vấn về việc thế chấp đất nông nghiệp, hãy liên hệ với chúng tôi:

Công ty Luật Thái Dương FDI Hà Nội
📞 Điện thoại: 0932888386 / 0866228283
📧 Email: luatthaiduongfdihanoi@gmail.com
🌐 Website: luatthaiduonghanoi.com | tuvanphaplydoanhnghiep.com.vn
📌 Fanpage: fb.com/luatthaiduongfdihanoi
🏢 Địa chỉ: Tòa Le Capitole, số 27 Thái Thịnh, Đống Đa, Hà Nội
👥 Group tư vấn chuyên sâu: https://www.facebook.com/groups/3863756297185867

#LAC Corporate Solutions

Tài liệu tham khảo:
  • Lê Mạnh Hà (2024), “Tội ‘Gây rối trật tự công cộng’: Những khó khăn, vướng mắc trong áp dụng pháp luật”, Tạp chí Luật sư Việt Nam.
  • Viện KSND tỉnh Hải Dương (2022), “Bàn về tội Gây rối trật tự công cộng theo quy định tại Điều 318 BLHS 2015”, Trang TTĐT VKSND tỉnh Hải Dương.
  • Ipic Law (2016), “Đối với trường hợp gây rối trật tự công cộng mà có hậu quả thương tích xảy ra thì việc xác định tội danh như thế nào?”, ipiclaw.vn.
  • Báo Bảo vệ Pháp luật (2025), “Tuyên án 25 bị cáo về tội Gây rối trật tự công cộng và Cố ý gây thương tích”, baovephapluat.vn.
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, 2017), các Điều 3, 134, 318 và các văn bản hướng dẫn liên quan.

Bài viết liên quan